Những trải nghiệm văn hóa Chăm ở Ninh Thuận vào 2/9, là một phần quan trọng trong di sản văn hóa đa dạng của Việt Nam. Sự giao thoa giữa các tôn giáo, nghệ thuật và phong tục tập quán làm cho nền văn hóa này trở nên đặc sắc và hấp dẫn, đóng góp vào sự đa dạng văn hóa của vùng đất Việt Nam.
1. Trải nghiệm văn hóa Chăm ở Ninh Thuận vào 2/9 đầu tiên là Tháp Po Klong Garai
Tháp Po Klong Garai là một trong những di tích văn hóa nổi bật của người Chăm tại Ninh Thuận, một công trình kiến trúc cổ, mang đậm dấu ấn lịch sử và văn hóa của dân tộc Chăm.
Đặc trưng vị trí và cảnh quan của tháp Po Klong Garai
Cảnh quan xung quanh Tháp Po Klong Garai là sự kết hợp hài hòa giữa những công trình kiến trúc cổ xưa của người Chăm và cảnh quan tự nhiên khô hạn của vùng đất Ninh Thuận. Màu sắc đặc trưng, địa hình bằng phẳng và khí hậu khô nóng tạo nên một vẻ đẹp riêng biệt, thu hút du khách đến tham quan và tìm hiểu về lịch sử và văn hóa Chăm Pa.

- Vị trí địa lý: Tháp Po Klong Garai nằm trong vùng đồng bằng ven biển phía Nam tỉnh Ninh Thuận, cách thành phố Phan Rang – Tháp Chàm khoảng 7 km về phía Bắc. Vị trí này nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa, khô hạn đặc trưng của vùng Nam Trung Bộ, nằm trên một vùng đất bằng phẳng, tương đối thấp so với mực nước biển. Map: https://maps.app.goo.gl/GXNhtn8fLsmbnAJM9
- Địa hình: Địa hình khu vực chủ yếu là đồng bằng, tương đối bằng phẳng. Đất đai chủ yếu là đất đỏ bazan, màu đỏ sẫm, giàu chất sắt, nhưng cũng khá khô cằn, ít giữ nước. Đây là loại đất đặc trưng của cao nguyên Nam Trung Bộ, thích hợp cho các loại cây trồng chịu hạn như nho, cây ăn trái. Khu vực xung quanh tháp không có nhiều đồi núi, tạo nên một tầm nhìn tương đối thoáng đãng.

- Cảnh quan: Xung quanh tháp là những cây cối, chủ yếu là cây trồng, như cây ăn trái, nho… Do khí hậu khô hạn, thảm thực vật không phong phú như ở các vùng khác, cây cối thường thưa thớt, tạo nên một cảnh quan mở. Màu sắc chủ đạo của cảnh quan là màu đỏ nâu của đất bazan, màu vàng của nắng, màu xanh của cây cối và sự kết hợp này tạo nên một bức tranh cảnh quan khô nóng, nhưng cũng rất đặc trưng của vùng đất Ninh Thuận.
- Đặc trưng địa lý: Khu vực có khí hậu nhiệt đới gió mùa, khô hạn, với lượng mưa thấp và nhiệt độ cao, đặc biệt là vào mùa khô. Loại đất chủ yếu ở đây là đất đỏ bazan, giàu chất dinh dưỡng nhưng khả năng giữ nước kém và địa hình chủ yếu là đồng bằng, nằm gần vùng ven biển, chịu ảnh hưởng của gió biển.

Lịch sử của tháp Po Klong Garai
Tháp Po Klong Garai là một di sản lịch sử quý giá của Ninh Thuận, mang trong mình câu chuyện về vua Po Klong Garai – người anh hùng được thần thánh hóa, cùng những thành tựu rực rỡ của văn minh Chăm Pa. Từ cuối thế kỷ XIII đến nay, qua bao biến cố và thử thách của thời gian, cụm tháp vẫn đứng sừng sững trên đồi Trầu, lưu giữ những giá trị lịch sử, văn hóa và tâm linh độc đáo.

- Nguồn gốc và thời gian xây dựng: Tháp Po Klong Garai được xây dựng vào khoảng cuối thế kỷ XIII – đầu thế kỷ XIV, dưới thời vua Jaya Simhavarman III (người Việt gọi là Chế Mân), một vị vua nổi tiếng của vương quốc Chăm Pa. Cụm tháp này mang tên vị vua Po Klong Garai (1151-1205), người được thần thánh hóa và thờ phụng như một vị thần tối cao sau khi qua đời. Theo các tài liệu lịch sử và truyền thuyết Chăm, tháp được xây dựng để tôn vinh những công lao to lớn của vua Po Klong Garai trong việc cai trị đất nước, đặc biệt là trong lĩnh vực phát triển nông nghiệp, xây dựng hệ thống thủy lợi, và bảo vệ lãnh thổ trước các cuộc xâm lược từ bên ngoài.

- Truyền thuyết liên quan:
- Lịch sử xây dựng Tháp Po Klong Garai gắn liền với một truyền thuyết nổi tiếng trong văn hóa Chăm. Theo đó, Po Klong Garai vốn là một người có xuất thân giản dị, sinh ra trong hoàn cảnh kỳ lạ, truyền thuyết kể rằng mẹ của ông được một cặp vợ chồng già nhặt về từ một bọc vải trôi trên đập Nha Trinh, sau khi uống nước từ một tảng đá trong rừng, bà mang thai và sinh ra Po Klong Garai với hình dáng xấu xí, đầy ghẻ lở. Khi lớn lên, trong một lần chăn trâu, ông ngủ dưới gốc cây và được rồng quấn quanh người, khiến ghẻ lở biến mất, trở thành người khôi ngô tuấn tú.
- Sau khi vua Chăm Pa lúc bấy giờ qua đời, voi trắng của triều đình đã chạy đến quỳ trước Po Klong Garai, dấu hiệu cho thấy ông được chọn làm vua. Ông lên ngôi, lấy tên Po Klong Garai, cai trị từ Bal Hangâu và có nhiều công lao trong việc dẹp loạn, bảo vệ vùng đất Panduranga (nay là Ninh Thuận và Bình Thuận). Một câu chuyện nổi bật khác kể rằng khi đến vùng Balhul để xây tháp kỷ niệm, ông bị tướng Chân Lạp Hakral ngăn cản. Để tránh chiến tranh, Po Klong Garai thách thức Hakral thi xây tháp, và với tài năng vượt trội, ông đã chiến thắng, để lại cụm tháp mang tên mình cho hậu thế.

- Quá trình phát triển và vai trò lịch sử:
- Thời kỳ Chăm Pa thịnh vượng: Tháp Po Klong Garai được xây dựng trong giai đoạn Chăm Pa còn là một vương quốc hùng mạnh, với trung tâm quyền lực tại Panduranga. Đây là thời kỳ văn hóa Chăm Pa đạt đến đỉnh cao về kiến trúc và nghệ thuật điêu khắc, mà tháp là một minh chứng rõ ràng. Công trình không chỉ là nơi thờ cúng mà còn là biểu tượng của quyền lực và sự gắn kết cộng đồng.
- Biến động lịch sử: Sau khi vương quốc Chăm Pa suy yếu do các cuộc chiến với Đại Việt và sự mở rộng của các vương triều khác, nhiều công trình bị phá hủy hoặc xuống cấp. Tuy nhiên, Tháp Po Klong Garai vẫn đứng vững qua thời gian, nhờ vào kỹ thuật xây dựng độc đáo bằng gạch nung đỏ kết dính mà không cần vữa – một bí ẩn kỹ thuật đến nay vẫn chưa được giải mã hoàn toàn.
- Vai trò tâm linh: Từ khi xây dựng, tháp trở thành trung tâm tín ngưỡng của người Chăm theo đạo Bà La Môn. Người dân địa phương thờ phụng Po Klong Garai như một vị thần bảo hộ, cầu mong mưa thuận gió hòa, mùa màng bội thu. Các lễ hội lớn như Katê, lễ cầu mưa, lễ mở cửa tháp vẫn được duy trì hàng năm, thể hiện sự sống động của văn hóa Chăm qua nhiều thế kỷ.

- Quá trình công nhận và bảo tồn
- Xếp hạng di tích: Năm 1979, Tháp Po Klong Garai được Bộ Văn hóa (nay là Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch) xếp hạng là Di tích Lịch sử – Văn hóa Quốc gia. Đến ngày 22/12/2016, Thủ tướng Chính phủ ký Quyết định số 2499/QĐ-TTg, công nhận tháp là Di tích Quốc gia Đặc biệt, khẳng định giá trị vượt trội về lịch sử, văn hóa và kiến trúc.
- Bảo vật quốc gia: Ngày 18/1/2024, Phó Thủ tướng Trần Hồng Hà ký quyết định công nhận thêm 29 hiện vật là Bảo vật Quốc gia, trong đó tỉnh Ninh Thuận có hai bảo vật liên quan đến tháp: bia Phước Thiện và tượng thờ vua Po Klong Garai, hiện được lưu giữ trong tháp chính.
- Bảo tồn: Dù trải qua gần 800 năm với nhiều biến cố lịch sử và sự tàn phá của thời gian, tháp vẫn giữ được nét kiến trúc nguyên bản nhờ công tác bảo tồn của địa phương. Các dự án tu bổ, tôn tạo được triển khai để duy trì giá trị di sản, đồng thời phát triển tháp thành điểm du lịch văn hóa.

- Giá trị lịch sử: Tháp Po Klong Garai không chỉ là một công trình kiến trúc mà còn là chứng nhân lịch sử của vùng đất Panduranga – trung tâm cuối cùng của vương quốc Chăm Pa trước khi suy tàn. Nó phản ánh tài năng, trí tuệ và tín ngưỡng của người Chăm, đồng thời ghi dấu những thăng trầm trong quá trình phát triển của một dân tộc từng có ảnh hưởng lớn ở Đông Nam Á. Với vai trò trung tâm văn hóa – tôn giáo, tháp là cầu nối giữa quá khứ và hiện tại, nơi người Chăm tiếp tục gìn giữ bản sắc qua các nghi lễ truyền thống.
Kiến trúc của tháp Po Klong Garai
Tháp Po Klong Garai là một kiệt tác kiến trúc của văn hóa Chăm Pa, kết hợp hài hòa giữa hình khối, kỹ thuật xây dựng và nghệ thuật trang trí. Với cụm ba tháp mang phong cách độc đáo, sử dụng gạch nung đỏ không vữa, công trình không chỉ là nơi thờ phụng vua Po Klong Garai mà còn là biểu tượng của sự tài hoa và tâm linh của người Chăm cổ.

Đặc trưng kiến trúc
- Cấu trúc: Cụm tháp gồm ba công trình chính: Tháp chính (Tháp Thờ hoặc Tháp Po Klong Garai), Tháp Cổng, và Tháp Lửa (Tháp Hỏa), được bố trí theo trục Đông – Tây, hướng về phía Đông – hướng mặt trời mọc, phù hợp với tín ngưỡng thờ thần linh của người Chăm theo đạo Bà La Môn. Tổng diện tích cụm tháp khoảng 20ha, với mỗi tháp có kích thước và chức năng riêng, được xây dựng hài hòa trên nền đồi dốc.
- Vật liệu: Tháp được xây dựng hoàn toàn bằng gạch nung đỏ, một loại gạch đặc biệt của người Chăm, có độ bền cao và khả năng chịu nhiệt tốt. Điều đặc biệt là các viên gạch được ghép khít với nhau mà không dùng vữa – kỹ thuật này vẫn là bí ẩn chưa được giải mã hoàn toàn. Gạch được nung ở nhiệt độ cao, sau đó mài nhẵn để tạo độ chính xác khi xếp chồng.

- Kỹ thuật xây dựng: Người Chăm sử dụng phương pháp xếp gạch chồng lên nhau theo kiểu “khóa vòm”, kết hợp với một chất kết dính tự nhiên (có thể là nhựa cây hoặc hỗn hợp đất sét đặc biệt). Mái tháp được thiết kế với các lớp gạch cong, tạo độ bền vững chống lại thời tiết khắc nghiệt của miền Trung.
- Phong cách nghệ thuật: Tháp Po Klong Garai mang phong cách kiến trúc “Phong cách Tháp Chàm” (hay còn gọi là phong cách Hòa Lai muộn), đặc trưng bởi sự tinh tế trong trang trí, sự cân đối trong hình khối, và sự kết hợp giữa kiến trúc và điêu khắc. Các hoa văn chạm khắc thể hiện rõ tín ngưỡng thờ thần Shiva và ảnh hưởng của văn hóa Ấn Độ.

Kiến trúc cụ thể từng tháp
- Tháp Chính (Tháp Po Klong Garai): Cao khoảng 20,5m, rộng 10m mỗi cạnh ở phần đế, thu hẹp dần về đỉnh, mang hình khối vuông, với các tầng thu nhỏ dần lên cao, tạo cảm giác vươn thẳng lên trời – biểu tượng của sự kết nối giữa con người và thần linh. Mái tháp là hình chóp nhọn, cách điệu từ hình tượng núi Meru – ngọn núi thiêng trong tín ngưỡng Bà La Môn. Mặt ngoài tháp được chạm khắc hoa văn tinh xảo, như hình thần Garuda (chim thần), vũ nữ Apsara, hoa sen, và các họa tiết lửa cách điệu – biểu tượng của sức mạnh và sự thanh lọc. Tháp có cấu trúc:
- Thân tháp: Được chia thành ba phần: đế tháp, thân tháp và mái tháp. Đế tháp cao khoảng 1,5m, làm nền vững chắc và thân tháp có các góc cạnh được trang trí bằng các cột ốp giả (pilaster) và hoa văn hình lá cách điệu.
- Cửa chính: Nằm ở phía Đông, cao khoảng 2m, với vòm cuốn hình bán nguyệt, được trang trí bằng hoa văn dây lá và hình thần linh. Các mặt khác không có cửa thật, chỉ có cửa giả (niche) để tạo sự đối xứng.
- Nội thất: Bên trong tháp là gian thờ nhỏ, tối và kín, chứa linga (biểu tượng của thần Shiva) và tượng thờ vua Po Klong Garai – hiện được công nhận là Bảo vật Quốc gia.

- Tháp Cổng: Cao khoảng 8,5m, nhỏ hơn tháp chính, nằm phía Đông của cụm tháp, có dạng hình chữ nhật, với mái hình thuyền (giống mái nhà rông Tây Nguyên), cong ở hai đầu, tạo sự mềm mại khác biệt với tháp chính. Tháp Cổng đóng vai trò như cổng dẫn vào khu vực thánh địa, nơi các lễ vật được chuẩn bị trước khi vào tháp chính. Tháp có cấu trúc:
- Thân tháp: Đơn giản hơn tháp chính, với hai tầng mái và các cửa vòm nhỏ ở hai bên. Bên trong có không gian hẹp, từng được dùng làm lối vào nghi lễ.
- Trang trí: Ít hoa văn hơn, chủ yếu là các họa tiết hình lá và dây leo đơn giản, tập trung vào sự cân đối.

- Tháp Lửa (Tháp Hỏa): Cao khoảng 9m, nằm phía Nam của Tháp Cổng, có hình trụ vuông, với mái hình chóp nhọn, nhỏ gọn hơn hai tháp kia. Tháp có hoa văn tối giản, chủ yếu là các đường kẻ ngang và họa tiết lửa cách điệu, phù hợp với chức năng nghi lễ. Tháp có cấu trúc:
- Thân tháp: Đơn giản, không có nhiều tầng như tháp chính, với cửa nhỏ ở phía Đông dẫn vào gian bên trong.
- Nội thất: Không gian nhỏ, được cho là nơi thực hiện các nghi lễ liên quan đến lửa – biểu tượng của sự thanh tẩy trong tín ngưỡng Chăm.

Ý nghĩa kiến trúc
- Biểu tượng tâm linh: Tháp Po Klong Garai thể hiện quan niệm vũ trụ của người Chăm, với hình ảnh núi Meru – trung tâm của thế giới trong Hindu giáo. Mái tháp vươn cao tượng trưng cho sự kết nối giữa đất trời, giữa con người và thần linh.
- Giá trị nghệ thuật: Các họa tiết chạm khắc trên tháp không chỉ là trang trí mà còn là câu chuyện về thần thoại, tín ngưỡng và đời sống của người Chăm cổ, thể hiện tài năng điêu khắc đỉnh cao của họ.
- Sự trường tồn: Dù được xây dựng từ thế kỷ XIII, tháp vẫn giữ được vẻ đẹp gần như nguyên vẹn qua gần 800 năm, minh chứng cho kỹ thuật xây dựng vượt trội và sự bảo tồn hiệu quả của hậu thế.

Hoạt động trải nghiệm văn hóa ở tháp Po Klong Garai
Các hoạt động trải nghiệm văn hóa tại Tháp Po Klong Garai mang đến cơ hội tuyệt vời để du khách khám phá lịch sử, tín ngưỡng và phong tục của người Chăm qua tham quan, lễ hội, nghề dệt, ẩm thực và âm nhạc. Với không gian linh thiêng, kiến trúc độc đáo và sự sống động của văn hóa địa phương, Tháp Po Klong Garai không chỉ là một di tích mà còn là nơi để cảm nhận sâu sắc bản sắc Chăm Pa.

- Tham quan và tìm hiểu lịch sử tháp: Du khách có thể tham quan cụm tháp gồm Tháp Chính, Tháp Cổng và Tháp Lửa, được hướng dẫn bởi các hướng dẫn viên địa phương hoặc bảng thông tin chi tiết tại khu di tích. Đây là cơ hội để tìm hiểu về lịch sử xây dựng tháp (cuối thế kỷ XIII – đầu thế kỷ XIV), vua Po Klong Garai – nhân vật được thần thánh hóa, và vai trò của tháp trong văn hóa Chăm. Thời gian thích hợp tham quan là buổi sáng (8h-11h) hoặc chiều (15h-17h), khi thời tiết mát mẻ, ánh sáng tự nhiên làm nổi bật kiến trúc tháp. Có thể trải nghiệm:
- Khám phá kiến trúc độc đáo với gạch nung đỏ không vữa và các hoa văn chạm khắc như hình thần Garuda, vũ nữ Apsara.
- Nghe kể truyền thuyết về Po Klong Garai, như câu chuyện thi xây tháp với tướng Chân Lạp Hakral hoặc sự ra đời kỳ diệu của ông.

- Tham gia Lễ hội Katê: Lễ hội Katê là sự kiện văn hóa lớn nhất của người Chăm tại Ninh Thuận, diễn ra hàng năm vào khoảng tháng 10 dương lịch (tháng 7 theo lịch Chăm). Tại Tháp Po Klong Garai, du khách có thể tham gia hoặc chứng kiến các nghi thức truyền thống nhằm tưởng nhớ tổ tiên và cầu nguyện cho mưa thuận gió hòa. Diễn ra trong 3 ngày (thường từ 1-3/10 âm lịch), nên đến sớm để tham gia đầy đủ các nghi lễ. Có thể trải nghiệm:
- Nghi lễ: Xem các nghi thức như rước y trang (thánh phục) của vua Po Klong Garai từ tháp về làng, lễ mở cửa tháp, và lễ tắm tượng thần.
- Biểu diễn nghệ thuật: Thưởng thức múa quạt, múa đội nước của các thiếu nữ Chăm trong trang phục truyền thống Apsara rực rỡ, cùng tiếng trống Baranưng và kèn Saranai đặc trưng.
- Giao lưu: Hòa mình vào không khí lễ hội với người dân Chăm, tham gia các trò chơi dân gian như kéo co, nhảy bao bố, hoặc thưởng thức ẩm thực Chăm như bánh cuốn ống lá, thịt nướng.

- Trải nghiệm nghề dệt thổ cẩm Chăm: Gần khu vực Tháp Po Klong Garai, du khách có thể tham quan các làng nghề dệt thổ cẩm truyền thống như làng Mỹ Nghiệp (cách tháp khoảng 10 km) và tham gia trải nghiệm dệt vải cùng nghệ nhân Chăm. Các nghệ nhân ở đây hướng dẫn tận tình, kết hợp kể chuyện về lịch sử nghề dệt gắn với đời sống Chăm, tạo nên trải nghiệm sâu sắc và ý nghĩa. Du khách được trải nghiệm:
- Học cách sử dụng khung dệt thủ công để tạo ra các hoa văn đặc trưng như hình thoi, tam giác, hoa lá – biểu tượng của văn hóa Chăm.
- Tìm hiểu ý nghĩa văn hóa của từng họa tiết trên sản phẩm thổ cẩm, như sự kết nối với thần linh, thiên nhiên.
- Mua các sản phẩm thổ cẩm (khăn, váy, túi xách) làm kỷ niệm, giá từ 100.000 – 500.000 VNĐ tùy loại.

- Thưởng thức ẩm thực và âm nhạc Chăm: Du khách có thể thưởng thức ẩm thực Chăm tại các quán ăn gần tháp hoặc trong khuôn khổ lễ hội, đồng thời trải nghiệm âm nhạc truyền thống qua các buổi biểu diễn tự phát hoặc tổ chức. Các món ăn được chế biến bởi người dân địa phương, mang hương vị đặc trưng của vùng đất khô hạn Ninh Thuận, kết hợp với âm nhạc tạo nên không gian văn hóa sống động. Thời gian thích hợp là buổi trưa (11h-14h) để ăn uống hoặc buổi tối (18h-20h) để thưởng thức âm nhạc. Du khách có thể được:
- Ẩm thực: Nếm thử các món như bánh cuốn ống lá (bánh gạo hấp với nhân thịt), thịt cừu nướng, cà púa (món cà ri Chăm), và rượu cần. Giá từ 50.000 – 200.000 VNĐ/món.
- Âm nhạc: Nghe tiếng trống Baranưng (trống hai mặt), kèn Saranai, và hát dân ca Chăm, thường được biểu diễn trong các nghi lễ hoặc sự kiện văn hóa tại tháp.

2. Làng Gốm Bàu Trúc
Thuộc thị trấn Phước Dân, huyện Ninh Phước, tỉnh Ninh Thuận, cách thành phố Phan Rang – Tháp Chàm 10 km. Đây không chỉ là nơi sản xuất gốm mà còn lưu giữ những giá trị văn hóa độc đáo của dân tộc Chăm, là một trong 4 trải nghiệm văn hóa Chăm ở Ninh Thuận vào 2/9 nên thử.
Đặc trưng địa lý của Làng gốm
Làng gốm Bàu Trúc, với vị trí đắc địa tại Ninh Phước, Ninh Thuận, và lịch sử hơn 700 năm, là một trong những bảo tàng sống động của văn hóa Chăm Pa.
- Vị trí cụ thể: Làng gốm Bàu Trúc thuộc khu phố Bàu Trúc, thị trấn Phước Dân, huyện Ninh Phước, tỉnh Ninh Thuận. Làng nằm cách trung tâm thành phố Phan Rang – Tháp Chàm khoảng 10 km về phía Nam, ngay bên tuyến Quốc lộ 1A – trục giao thông huyết mạch nối Bắc và Nam Việt Nam. Bên cạnh đó, phía Tây làng là tuyến đường sắt Bắc – Nam, tạo nên một vị trí thuận lợi cho giao thương và tiếp cận du khách. Map: https://maps.app.goo.gl/Vcu98LgxEoHjdczx8

- Đặc điểm địa lý: Làng nằm trong một khu vực đồng bằng thấp, gần sông Quao – nơi cung cấp nguồn đất sét chất lượng cao, nguyên liệu chính để sản xuất gốm. Xung quanh làng là những cánh đồng và bàu nước tự nhiên, với nhiều cây trúc mọc um tùm – yếu tố góp phần hình thành tên gọi “Bàu Trúc” (bàu là ao nước, trúc là cây trúc). Đồi Trầu, nơi tọa lạc Tháp Po Klong Garai, cách làng khoảng 10 km, cũng là một điểm nhấn địa lý gắn liền với văn hóa Chăm trong khu vực.
- Ý nghĩa vị trí: Vị trí gần Quốc lộ 1A và thành phố Phan Rang giúp Làng gốm Bàu Trúc dễ dàng tiếp cận với du khách và thị trường tiêu thụ. Đồng thời, sự gần gũi với nguồn đất sét sông Quao là điều kiện lý tưởng để duy trì nghề gốm thủ công qua hàng thế kỷ.

Lịch sử của Làng gốm Bàu Trúc
Từ khởi nguồn với tổ nghề PôKlông Chang đến sự phát triển bền bỉ qua các thế kỷ, làng không chỉ lưu giữ kỹ thuật làm gốm thủ công độc đáo mà còn là biểu tượng của sự kiên cường và sáng tạo của người Chăm.
Lịch sử hình thành và phát triển
- Nguồn gốc: Làng gốm Bàu Trúc được xem là một trong những làng gốm cổ nhất Đông Nam Á, với lịch sử kéo dài hơn 700 năm. Theo truyền thuyết Chăm, nghề gốm tại đây bắt nguồn từ thời ông bà PôKlông Chang – tổ nghề của người Chăm tại Bàu Trúc. Vào khoảng thế kỷ XII-XIII, khi vương quốc Chăm Pa còn thịnh trị, PôKlông Chang đã dẫn dắt người Chăm từ vùng đồi núi xuống đồng bằng sinh sống, mang theo kỹ thuật làm gốm thủ công. Ông dạy phụ nữ Chăm cách nặn đất sét, nung gốm, tạo ra các vật dụng phục vụ đời sống, từ đó đặt nền móng cho làng nghề.

- Tên gọi ban đầu: Trước đây, làng có tên Chăm là Paley Hamu Trok (nghĩa là “làng trũng”), được người Việt gọi là “Ma Tró”. Dưới triều Minh Mạng (năm 1832), làng được đặt tên hành chính là Vĩnh Thuận, tuy nhiên sau trận lụt lớn vào năm Giáp Thìn (1964), dân làng phải di dời đến một khu vực cao hơn, gần một bàu nước lớn có nhiều cây trúc mọc quanh. Từ đó, cái tên “Bàu Trúc” ra đời và được sử dụng phổ biến đến ngày nay.

- Phát triển qua các thời kỳ:
- Thời Chăm Pa thịnh vượng: Vào thời kỳ đỉnh cao của vương quốc Chăm Pa (thế kỷ VII-XIII), nghề gốm Bàu Trúc phát triển mạnh mẽ, phục vụ cả sinh hoạt và nghi lễ. Các sản phẩm gốm không chỉ là vật dụng mà còn mang ý nghĩa tâm linh, được dùng trong các nghi lễ thờ cúng.
- Thời kỳ suy thoái: Khi Chăm Pa suy yếu do các cuộc chiến với Đại Việt và sự mở rộng của các vương triều khác, nhiều làng nghề bị mai một. Tuy nhiên, Bàu Trúc vẫn duy trì được nghề gốm nhờ sự gắn bó của cộng đồng và kỹ thuật thủ công độc đáo.
- Thời kỳ hiện đại: Từ thế kỷ XX, đặc biệt sau khi đất nước thống nhất, Làng gốm Bàu Trúc bắt đầu được chú ý như một di sản văn hóa. Năm 2017, nghệ thuật làm gốm truyền thống của người Chăm tại Bàu Trúc được Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch công nhận là Di sản Văn hóa Phi vật thể Quốc gia. Đến ngày 29/11/2022, UNESCO chính thức ghi danh nghệ thuật làm gốm của người Chăm vào Danh sách Di sản Văn hóa Phi vật thể cần bảo vệ khẩn cấp của nhân loại, đánh dấu một cột mốc quan trọng trong lịch sử làng nghề.

Vai trò và giá trị lịch sử
- Trung tâm văn hóa Chăm: Làng gốm Bàu Trúc không chỉ là nơi sản xuất gốm mà còn là trung tâm lưu giữ bản sắc văn hóa Chăm. Nghề gốm được truyền từ mẹ sang con, thể hiện chế độ mẫu hệ đặc trưng của cộng đồng Chăm tại Ninh Thuận. Các sản phẩm gốm như lu, thạp, bình hoa không chỉ phục vụ đời sống mà còn gắn liền với nghi lễ thờ cúng tổ tiên và thần linh.
- Kỹ thuật độc đáo: Khác với nhiều làng gốm khác sử dụng bàn xoay, người Chăm Bàu Trúc làm gốm hoàn toàn bằng tay, với phương pháp “đi vòng” để tạo hình và nung lộ thiên bằng củi, rơm – kỹ thuật cổ xưa được bảo tồn gần như nguyên vẹn qua hàng thế kỷ.

- Ý nghĩa lịch sử: Làng gốm Bàu Trúc là minh chứng sống động cho sự tồn tại và phát triển của văn hóa Chăm Pa tại vùng đất Panduranga (Ninh Thuận và Bình Thuận ngày nay). Nó phản ánh sự thích nghi của người Chăm với vùng đồng bằng, từ việc khai thác đất sét đến sáng tạo các sản phẩm mang đậm dấu ấn văn hóa.
- Hiện trạng: Hiện nay, Làng gốm Bàu Trúc có khoảng 400 hộ gia đình, trong đó hơn 80% vẫn theo nghề gốm. Ngoài các sản phẩm gia dụng truyền thống, nghệ nhân đã sáng tạo thêm các dòng gốm mỹ nghệ để phục vụ du lịch và xuất khẩu, như bình hoa, tượng thần, mô hình tháp Chăm.
Sản phẩm chính và nghệ thuật của Làng gốm Bàu Trúc
Sản phẩm chính và nghệ thuật tại Làng gốm Bàu Trúc là sự kết tinh của kỹ thuật thủ công độc đáo, hoa văn mang đậm bản sắc Chăm, và giá trị văn hóa sâu sắc. Từ những chiếc lu, nồi đất giản dị đến các tác phẩm mỹ nghệ tinh xảo, gốm Bàu Trúc không chỉ phục vụ đời sống mà còn là cầu nối giữa quá khứ và hiện tại của người Chăm.

Sản phẩm chính ở Làng
Làng gốm Bàu Trúc chủ yếu sản xuất hai dòng sản phẩm: gốm gia dụng và gốm mỹ nghệ, mỗi loại đều mang đặc trưng riêng, phản ánh nhu cầu sinh hoạt và thẩm mỹ của người Chăm qua các thời kỳ.
- Gốm gia dụng: Đây là dòng sản phẩm truyền thống, xuất hiện từ khi làng nghề ra đời, phục vụ nhu cầu sinh hoạt hàng ngày của người dân, được làm hoàn toàn thủ công, bền chắc, với thiết kế giản dị nhưng tinh tế. Đất sét được lấy từ bờ sông Quao, nhào trộn kỹ lưỡng, sau đó nặn bằng tay và nung lộ thiên bằng rơm, củi ở nhiệt độ khoảng 600-800°C, tạo màu đỏ gạch đặc trưng.
- Lu nước (Chakôt): Dùng để chứa nước hoặc thực phẩm, với kích thước đa dạng từ nhỏ (10 lít) đến lớn (50 lít), có nắp đậy kín, giữ nước mát lâu nhờ đất sét đặc trưng của vùng.
- Nồi đất (Chak’rang): Dùng để nấu ăn, với khả năng giữ nhiệt tốt, mang lại hương vị đặc trưng cho món ăn, đặc biệt là các món hầm hoặc kho.
- Chum, thạp: Dùng để đựng gạo, muối hoặc lên men rượu, thường được trang trí hoa văn đơn giản như đường kẻ, hình sóng.

- Gốm mỹ nghệ: Phát triển mạnh trong thời kỳ hiện đại để đáp ứng nhu cầu du lịch và xuất khẩu, gốm mỹ nghệ Bàu Trúc mang tính nghệ thuật cao, với thiết kế tinh xảo, đa dạng về hình dáng và hoa văn. Ngoài kỹ thuật truyền thống, gốm mỹ nghệ được chăm chút hơn trong khâu trang trí, với các họa tiết khắc tay hoặc đắp nổi, sau đó nung kỹ để tăng độ bền và thẩm mỹ.
- Bình hoa: Có hình dáng độc đáo như hình trụ, bầu tròn, hoặc mô phỏng tháp Chăm, được trang trí bằng hoa văn hình thoi, tam giác, hoặc dây leo.
- Tượng thần: Tái hiện các vị thần trong tín ngưỡng Chăm như Shiva, Garuda, hoặc hình ảnh vũ nữ Apsara, mang ý nghĩa tâm linh sâu sắc.
- Mô hình tháp Chăm: Sao chép nhỏ các kiến trúc tháp nổi tiếng như Po Klong Garai, trở thành món quà lưu niệm phổ biến.

Nghệ thuật làm gốm
- Kỹ thuật thủ công độc đáo: Khác với nhiều làng gốm khác, người Chăm Bàu Trúc nặn gốm hoàn toàn bằng tay, sử dụng phương pháp “đi vòng”. Nghệ nhân đứng hoặc ngồi, dùng tay tạo hình đất sét trong khi xoay quanh khối đất, tạo nên sự mềm mại và linh hoạt trong từng sản phẩm. Gốm được nung ngoài trời bằng củi, rơm, và lá khô trong khoảng 6-8 giờ, thay vì lò kín như các kỹ thuật hiện đại, phương pháp này tạo ra màu sắc đỏ gạch đặc trưng, không đồng đều nhưng tự nhiên và mộc mạc. Sử dụng chất liệu tự nhiên đất sét được khai thác từ sông Quao, trộn với cát mịn để tăng độ bền, không sử dụng hóa chất hay men công nghiệp, giữ nguyên vẻ đẹp truyền thống.
- Hoa văn trang trí: Các sản phẩm gốm Bàu Trúc được trang trí bằng các hoa văn mang đậm dấu ấn văn hóa Chăm, như: hình thoi, tam giác, dây leo, hoa lá, hình thần linh,…nghệ nhân dùng dao tre, que gỗ hoặc ngón tay để khắc, đắp nổi họa tiết ngay khi đất sét còn ướt, tạo sự sống động và độc bản cho từng sản phẩm.

- Ý nghĩa văn hóa: Nhiều sản phẩm gốm, đặc biệt là lu nước hay tượng thần, không chỉ là vật dụng mà còn mang ý nghĩa tâm linh, được dùng trong các nghi lễ như lễ Katê, lễ cầu mưa tại Tháp Po Klong Garai. Nghề gốm ở Bàu Trúc chủ yếu do phụ nữ đảm nhiệm và truyền từ mẹ sang con gái, thể hiện đặc trưng xã hội mẫu hệ của người Chăm, tạo nên sự khác biệt so với các làng gốm khác, nơi nam giới thường chiếm ưu thế.
- Giá trị nghệ thuật: Nghệ thuật làm gốm Bàu Trúc không chỉ nằm ở kỹ thuật mà còn ở sự sáng tạo và tính độc bản của từng sản phẩm, mỗi món gốm là một tác phẩm nghệ thuật, mang dấu ấn cá nhân của nghệ nhân và tinh thần văn hóa Chăm Pa cổ đại. Sự kết hợp giữa tính thực dụng và thẩm mỹ đã giúp gốm Bàu Trúc được UNESCO công nhận là Di sản Văn hóa Phi vật thể cần bảo vệ khẩn cấp của nhân loại vào ngày 29/11/2022.

- Hiện trạng: Hiện nay, làng có hơn 400 hộ gia đình tham gia làm gốm, với khoảng 70-80% dân số vẫn giữ nghề truyền thống. Ngoài sản phẩm gia dụng, gốm mỹ nghệ ngày càng phát triển để phục vụ du lịch, với các cửa hàng trưng bày tại làng hoặc các sự kiện văn hóa ở Ninh Thuận. Giá bán dao động từ 50.000 VNĐ (lu nhỏ, bình nước) đến 1.000.000 VNĐ (tượng thần, mô hình tháp lớn), trải nghiệm tự tay tạo hình một sản phẩm dưới sự hướng dẫn của nghệ nhân (giá từ 50.000 – 100.000 VNĐ/lần).
Trải nghiệm văn hóa ở Làng gốm Bàu Trúc
Các hoạt động trải nghiệm văn hóa tại Làng gốm Bàu Trúc mang đến cơ hội tuyệt vời để du khách khám phá nghệ thuật làm gốm thủ công, ẩm thực, âm nhạc và lễ hội của người Chăm. Với không gian mộc mạc, sự hướng dẫn tận tình của nghệ nhân, và giá trị văn hóa sâu sắc, Bàu Trúc không chỉ là một làng nghề mà còn là nơi để cảm nhận hồn cốt của văn minh Chăm Pa cổ.

- Trải nghiệm làm gốm thủ công: Du khách có thể tự tay tham gia quá trình làm gốm dưới sự hướng dẫn của các nghệ nhân Chăm, từ nhào đất sét đến tạo hình sản phẩm. Các nghệ nhân (chủ yếu là phụ nữ, theo truyền thống mẫu hệ) hướng dẫn tận tình, giải thích ý nghĩa văn hóa của từng công đoạn. Du khách có thể mang sản phẩm về sau khi nung (hoặc mua sản phẩm hoàn thiện với giá từ 50.000 – 200.000 VNĐ). Thời gian thích hợp đi là buổi sáng hoặc chiều, mất khoảng 1-2 giờ tùy mức độ tham gia.

- Quan sát quy trình nung gốm lộ thiên: Du khách được chứng kiến nghệ nhân nung gốm ngoài trời – một kỹ thuật cổ xưa độc đáo của Bàu Trúc, khác biệt với nung lò kín hiện đại. Đây là hoạt động mang tính biểu diễn trực quan, thường được tổ chức theo nhóm nhỏ để đảm bảo an toàn và trải nghiệm rõ ràng. Thời gian thích hợp cho hoạt động là vào buổi chiều (15h-18h), khi ánh sáng và nhiệt độ phù hợp để quan sát.
- Mua sắm sản phẩm gốm: Du khách có thể ghé các cửa hàng nhỏ trong làng hoặc trực tiếp tại nhà nghệ nhân để mua các sản phẩm gốm gia dụng (lu, chén) và gốm mỹ nghệ (bình hoa, tượng thần) làm kỷ niệm. Các sản phẩm được bán với giá hợp lý, phản ánh giá trị thủ công và văn hóa Chăm, là món quà ý nghĩa để mang về, từ lu nước nhỏ (50.000 VNĐ) đến tượng thần lớn (500.000 – 1.000.000 VNĐ).

3. Làng dệt thổ cẩm Mỹ Nghiệp
Làng dệt thổ cẩm Mỹ Nghiệp, thuộc huyện Ninh Phước, tỉnh Ninh Thuận, là một trong những làng nghề truyền thống nổi tiếng của người Chăm. Đây là nơi lưu giữ và phát triển nghệ thuật dệt thổ cẩm độc đáo, phản ánh bản sắc văn hóa phong phú của dân tộc Chăm, là một trong 4 trải nghiệm văn hóa Chăm ở Ninh Thuận vào 2/9 rất đáng thử.
Đặc trưng địa lý của Làng dệt thổ cẩm
Làng thổ cẩm Mỹ Nghiệp, nằm tại tỉnh Ninh Thuận, là một trong những làng nghề truyền thống tiêu biểu của người Chăm, nổi tiếng với nghệ thuật dệt thổ cẩm thủ công mang đậm bản sắc văn hóa Chăm Pa. Với vị trí địa lý thuận lợi và lịch sử phát triển lâu đời, nơi đây không chỉ là trung tâm sản xuất thổ cẩm mà còn là điểm đến văn hóa hấp dẫn, thu hút du khách muốn khám phá di sản độc đáo của vùng đất nắng gió.

- Vị trí cụ thể: Làng thổ cẩm Mỹ Nghiệp nằm tại khu phố Mỹ Nghiệp, thị trấn Phước Dân, huyện Ninh Phước, tỉnh Ninh Thuận. Làng cách trung tâm thành phố Phan Rang – Tháp Chàm khoảng 10-12 km về phía Đông Nam, tọa lạc ngay bên Quốc lộ 1A – tuyến đường giao thông huyết mạch nối liền Bắc và Nam Việt Nam. Vị trí này giúp làng dễ dàng kết nối với các khu vực lân cận và thuận tiện cho du khách ghé thăm. Map: https://maps.app.goo.gl/LFqxziMcf3bJ6pj7A
- Đặc điểm địa lý: Làng nằm trong vùng đồng bằng thấp của huyện Ninh Phước, gần sông Quao – nơi cung cấp nguồn nước cho sản xuất nông nghiệp, đặc biệt là trồng bông, nguyên liệu chính để dệt thổ cẩm trong quá khứ. Xung quanh làng là những cánh đồng và đồi thấp, với khí hậu khô nóng đặc trưng của Ninh Thuận, tạo điều kiện lý tưởng cho việc trồng bông và phát triển nghề dệt. Gần đó, Tháp Po Klong Garai (cách khoảng 10 km) và Làng gốm Bàu Trúc (cách khoảng 3-5 km) là các địa điểm văn hóa Chăm nổi bật, tạo thành một tam giác văn hóa đặc sắc trong khu vực.

- Ý nghĩa vị trí: Nằm trên trục Quốc lộ 1A, Làng Mỹ Nghiệp không chỉ thuận lợi về giao thông mà còn là cầu nối văn hóa giữa cộng đồng Chăm và du khách thập phương. Sự gần gũi với các di tích và làng nghề khác giúp nơi đây trở thành một phần không thể thiếu trong hành trình khám phá Ninh Thuận.
Lịch sử của Làng dệt thổ cẩm Mỹ Nghiệp
Từ những ngày đầu hình thành với những tấm vải đơn sơ đến sự phát triển rực rỡ ngày nay, làng không chỉ lưu giữ kỹ thuật dệt thủ công độc đáo mà còn thể hiện tinh thần kiên cường và sáng tạo của người Chăm.

Lịch sử hình thành và phát triển
- Nguồn gốc: Làng thổ cẩm Mỹ Nghiệp theo tên Chăm là Ca Klaing hoặc Chaleng, có lịch sử hình thành từ hàng trăm năm trước, gắn liền với sự phát triển của vương quốc Chăm Pa tại vùng đất Panduranga (bao gồm Ninh Thuận và Bình Thuận ngày nay). Theo truyền thuyết dân gian, nghề dệt thổ cẩm tại đây bắt nguồn từ thế kỷ XVII, khi bà Ponagar (Po Yang Inư Nagar) – một nữ thần trong tín ngưỡng Chăm, được xem là tổ nghề – đặt chân đến vùng đất này. Nhận thấy khí hậu khô nóng và đất đai thích hợp trồng bông, bà đã truyền dạy nghề dệt cho ông Xa và bà Chaleng, một cặp vợ chồng sống tại làng Chaleng thời bấy giờ. Từ đó, nghề dệt thổ cẩm được hình thành và phát triển, lưu truyền qua nhiều thế hệ.
- Tên gọi: Tên “Mỹ Nghiệp” trong tiếng Việt mang ý nghĩa “nghề đẹp”, phản ánh sự trân trọng đối với nghề dệt thổ cẩm – một nghệ thuật tinh xảo của người Chăm. Trước đây, làng được gọi là Ca Klaing, một cái tên Chăm gợi lên hình ảnh một cộng đồng gắn bó với khung dệt và những tấm vải đầy màu sắc.

- Phát triển qua các thời kỳ:
- Thời Chăm Pa thịnh vượng: Vào thời kỳ đỉnh cao của Chăm Pa (thế kỷ VII-XVII), nghề dệt thổ cẩm ở Mỹ Nghiệp chủ yếu phục vụ đời sống hàng ngày và nghi lễ tôn giáo. Các tấm vải được dệt thủ công đơn giản để làm trang phục cho người dân, trong khi những sản phẩm cầu kỳ hơn, đính trang sức, dành cho vua chúa, quan lại và tầng lớp quý tộc.
- Thế kỷ XVII – thời kỳ định hình: Sự xuất hiện của bà Ponagar đánh dấu bước ngoặt quan trọng, khi nghề dệt được nâng tầm với các hoa văn tinh xảo hơn. Từ đây, Mỹ Nghiệp trở thành trung tâm dệt thổ cẩm nổi tiếng tại Panduranga, với kỹ thuật dệt thủ công được truyền từ mẹ sang con gái theo chế độ mẫu hệ đặc trưng của người Chăm.
- Thời kỳ khó khăn: Sau khi Chăm Pa suy yếu và dần bị sáp nhập vào lãnh thổ Đại Việt, nhiều nghề truyền thống mai một. Tuy nhiên, Làng Mỹ Nghiệp vẫn kiên trì gìn giữ nghề dệt, dù quy mô sản xuất giảm dần và chủ yếu phục vụ cộng đồng nội bộ.
- Thời kỳ hiện đại: Đến thế kỷ XX, đặc biệt từ năm 1992, nghề dệt tại Mỹ Nghiệp được phục hưng mạnh mẽ nhờ sự hỗ trợ của chính quyền địa phương và sự ra đời của các cơ sở sản xuất như Hợp tác xã Dệt thổ cẩm Inrahani (do bà Thuận Thị Trụ thành lập). Năm 2017, nghề dệt thổ cẩm Mỹ Nghiệp được Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch công nhận là Di sản Văn hóa Phi vật thể Quốc gia, đánh dấu một cột mốc quan trọng trong lịch sử phát triển.

Vai trò và giá trị lịch sử
- Trung tâm văn hóa Chăm: Làng thổ cẩm Mỹ Nghiệp là nơi lưu giữ và phát huy bản sắc văn hóa Chăm qua nghệ thuật dệt thủ công. Nghề dệt không chỉ là một phương thức sinh kế mà còn là biểu tượng của đời sống tâm linh và xã hội mẫu hệ, nơi phụ nữ đóng vai trò trung tâm trong việc truyền dạy và bảo tồn.
- Kỹ thuật độc đáo: Người Chăm tại Mỹ Nghiệp duy trì phương pháp dệt thủ công hoàn toàn, không sử dụng máy móc trong khâu chính, chỉ dùng máy may ở giai đoạn hoàn thiện sản phẩm. Các khung dệt gỗ (khung cao và khung thấp) cùng kỹ thuật nhuộm màu tự nhiên từ cây cỏ (lá chum bầu, mủ cánh kiến, vỏ cây chàm) là những nét đặc trưng không thể nhầm lẫn.

- Ý nghĩa lịch sử: Làng Mỹ Nghiệp phản ánh sự trường tồn của văn hóa Chăm giữa những biến động lịch sử, từ thời kỳ huy hoàng của Chăm Pa đến giai đoạn giao thoa với văn hóa Việt. Nó là minh chứng cho khả năng thích nghi và sáng tạo của người Chăm, đồng thời góp phần làm phong phú bức tranh đa văn hóa của Việt Nam.
Sản phẩm chính và nghệ thuật của Làng dệt thổ cẩm Mỹ Nghiệp
Sản phẩm chính và nghệ thuật tại Làng thổ cẩm Mỹ Nghiệp là sự hòa quyện giữa truyền thống và sáng tạo, từ những tấm vải phục vụ đời sống đến các tác phẩm mỹ nghệ tinh xảo. Với kỹ thuật dệt thủ công độc đáo, hoa văn giàu ý nghĩa, và sự tận tâm của nghệ nhân, thổ cẩm Mỹ Nghiệp không chỉ là vật phẩm mà còn là biểu tượng văn hóa Chăm Pa sống động.

Các sản phẩm chính
Làng thổ cẩm Mỹ Nghiệp sản xuất hai dòng sản phẩm chính: thổ cẩm truyền thống phục vụ sinh hoạt và thổ cẩm mỹ nghệ đáp ứng nhu cầu du lịch, mỗi loại đều mang đặc trưng riêng biệt, thể hiện sự tài hoa và khéo léo của nghệ nhân.
- Thổ cẩm truyền thống: Đây là dòng sản phẩm lâu đời, phục vụ cộng đồng Chăm trong sinh hoạt hàng ngày và các nghi lễ tôn giáo. Các sản phẩm được dệt thủ công, bền đẹp, với thiết kế giản dị nhưng mang ý nghĩa văn hóa sâu sắc. Sử dụng khung dệt gỗ truyền thống, sợi bông tự nhiên (ngày xưa trồng tại chỗ, nay dùng sợi công nghiệp), và màu nhuộm từ cây cỏ như lá chum bầu (màu đen), vỏ cây chàm (màu xanh), mủ cánh kiến (màu đỏ).
- Trang phục truyền thống: Áo dài Chăm, váy quấn (sarong), khăn đội đầu (piêu) – thường được dùng trong lễ hội Katê, lễ cưới, hoặc nghi lễ tâm linh tại Tháp Po Klong Garai. Các trang phục này nổi bật với màu sắc rực rỡ như đỏ, vàng, xanh, phù hợp với tín ngưỡng thờ thần linh.
- Khăn choàng: Dùng để giữ ấm hoặc làm vật phẩm dâng lễ, với kích thước vừa phải, nhẹ, và hoa văn đơn giản như hình thoi, dây leo.
- Vải phủ lễ: Những tấm vải lớn, dày, được dệt để trải bàn thờ hoặc phủ lên các vật phẩm trong nghi lễ, thường có hoa văn cổ như thần voi, thần Shiva.

- Thổ cẩm mỹ nghệ: Phát triển mạnh trong thời kỳ hiện đại để phục vụ du lịch và xuất khẩu, dòng sản phẩm này mang tính nghệ thuật cao, với thiết kế đa dạng, tinh tế và ứng dụng linh hoạt trong đời sống hiện đại. Ngoài dệt thủ công, giai đoạn hoàn thiện có thể sử dụng máy may để tăng độ bền và tính thẩm mỹ, đáp ứng tiêu chuẩn thị trường quốc tế như Nhật Bản, Đức, Mỹ.
- Túi xách, ví: Nhỏ gọn, tiện dụng, với hoa văn cách điệu như hình hoa sen, tam giác, hoặc mô phỏng tháp Chăm, giá từ 100.000 – 300.000 VNĐ/túi.
- Khăn bàn, rèm cửa: Được dệt với khổ lớn, hoa văn phong phú, dùng để trang trí nhà cửa, giá từ 200.000 – 500.000 VNĐ/sản phẩm.
- Áo thời trang: Áo sơ mi, áo dài cách tân, hoặc váy hiện đại kết hợp thổ cẩm với vải thường, phù hợp với giới trẻ và khách du lịch, giá từ 300.000 – 800.000 VNĐ/bộ.

Nghệ thuật dệt thổ cẩm
- Kỹ thuật dệt truyền thống: Người Chăm Mỹ Nghiệp dùng hai loại khung dệt gỗ là khung dệt cao (Dệt các khổ vải nhỏ khoảng 30-50 cm) và khung dệt thấp (Dệt các khổ vải lớn 1-2 m). Toàn bộ quá trình dệt chính được thực hiện thủ công, từ kéo sợi, mắc cửi đến luồn chỉ, giữ nguyên nét mộc mạc và độc bản của từng tấm vải. Trước đây, nghệ nhân dùng các nguyên liệu thiên nhiên như lá chum bầu (màu đen), vỏ cây chàm (màu xanh), mủ cánh kiến (màu đỏ). Ngày nay, sợi công nghiệp được sử dụng để tiết kiệm thời gian, nhưng vẫn giữ được màu sắc rực rỡ và bền.

- Họa tiết đặc trưng: Hoa văn trên thổ cẩm Mỹ Nghiệp mang đậm dấu ấn văn hóa Chăm, bao gồm hình học (Hình thoi, tam giác, sóng nước), thần linh (Hình thần voi, thần Shiva, rồng trời) và thiên nhiên (Dây leo, hoa sen, chim trời). Nghệ nhân dùng tay luồn từng sợi chỉ màu để tạo hoa văn trực tiếp trong quá trình dệt, đòi hỏi sự tập trung cao độ và óc thẩm mỹ tinh tế, mỗi tấm vải là một tác phẩm độc bản, không bao giờ trùng lặp về kiểu dáng hay bố cục. Hoa văn không chỉ mang tính trang trí mà còn kể câu chuyện về đời sống, tín ngưỡng và phong tục của người Chăm, như sự kính trọng thần linh, cầu mong mùa màng bội thu.

- Sự sáng tạo và độc bản: Mỗi nghệ nhân dệt theo cảm hứng riêng, kết hợp hoa văn cổ truyền với sáng tạo hiện đại, tạo nên sự đa dạng trong sản phẩm, khiến thổ cẩm Mỹ Nghiệp nổi bật với vẻ đẹp không trùng lặp. Ngoài trang phục truyền thống, nghệ nhân đã sáng tạo thêm các sản phẩm như túi xách, áo thời trang, rèm cửa, đáp ứng sở thích của du khách và thị trường quốc tế.
- Trải nghiêm du lịch: Xem nghệ nhân luồn chỉ, đạp cửi, tạo hoa văn và có thể tự tay thực hành dệt một mảnh vải nhỏ dưới sự hướng dẫn của nghệ nhân (giá từ 50.000 – 100.000 VNĐ/lần). Hoặc có thể chọn mua sản phẩm tại nhà trưng bày trong làng, từ khăn choàng đến áo thời trang.
4. Lễ cầu an
Lễ cầu an là một trong những nghi lễ quan trọng trong văn hóa Chăm tại Ninh Thuận, thể hiện tín ngưỡng, tâm linh và phong tục tập quán của cộng đồng người Chăm.
Ý nghĩa Lễ cầu an
Lễ Cầu An là một trong những nghi lễ quan trọng trong văn hóa Chăm tại Ninh Thuận, mang ý nghĩa tâm linh sâu sắc và phản ánh đời sống tín ngưỡng phong phú của cộng đồng người Chăm theo đạo Bà La Môn. Được tổ chức thường niên hoặc trong các dịp đặc biệt, lễ hội này không chỉ là dịp để cầu mong bình an, sức khỏe mà còn là cơ hội để người Chăm bày tỏ lòng biết ơn tổ tiên, thần linh và củng cố sự gắn kết cộng đồng.

Nguồn gốc và thời gian tổ chức
- Nguồn gốc: Lễ Cầu An (tiếng Chăm gọi là Rija Praung hoặc Rija Nagar) bắt nguồn từ tín ngưỡng thờ đa thần của người Chăm, chịu ảnh hưởng sâu sắc từ đạo Bà La Môn – một tôn giáo chính của vương quốc Chăm Pa cổ. Nghi lễ này gắn liền với truyền thống thờ cúng các vị thần lớn như Po Yang Inư Nagar (Thiên Y A Na – Nữ thần Mẹ Đất), Po Klong Garai (vị vua được thần thánh hóa), và các thần linh bảo hộ khác trong văn hóa Chăm.
- Thời gian tổ chức: Lễ Cầu An không có ngày cố định trong năm mà thường được tổ chức theo nhu cầu của từng gia đình, dòng họ hoặc cộng đồng, dựa trên lịch Chăm (lịch âm theo năm Chăm). Tuy nhiên, nó thường diễn ra vào mùa xuân (khoảng tháng 1-3 dương lịch) – thời điểm bắt đầu một chu kỳ nông nghiệp mới, hoặc sau các sự kiện quan trọng như đám cưới, xây nhà, hay khi gia đình gặp khó khăn cần cầu xin sự che chở từ thần linh.

Ý nghĩa tâm linh
- Cầu mong bình an và sức khỏe: Lễ Cầu An là lời khẩn cầu gửi đến các thần linh để bảo vệ gia đình, cộng đồng khỏi tai ương, bệnh tật, và những điều không may mắn. Người Chăm tin rằng thần linh có sức mạnh siêu nhiên, có thể ban phước lành, giúp họ vượt qua khó khăn trong cuộc sống khắc nghiệt của vùng đất khô hạn như Ninh Thuận.
- Tri ân tổ tiên và thần linh: Nghi lễ này là cách để người Chăm bày tỏ lòng biết ơn đối với tổ tiên và các vị thần đã phù hộ cho mùa màng, sức khỏe và sự thịnh vượng. Trong văn hóa Chăm, mối liên kết giữa con người và thần linh rất chặt chẽ, và Lễ Cầu An là dịp để duy trì mối quan hệ thiêng liêng đó.
- Xua đuổi tà ma, thanh tẩy: Người Chăm quan niệm rằng cuộc sống có thể bị ảnh hưởng bởi các thế lực xấu xa hoặc linh hồn ác quỷ. Lễ Cầu An còn mang ý nghĩa thanh tẩy, xua đuổi tà ma, giúp tâm hồn và không gian sống trở nên trong sạch, hài hòa.

Ý nghĩa văn hóa và cộng đồng
- Gắn kết cộng đồng: Lễ Cầu An không chỉ là việc của gia đình mà thường mở rộng thành sự kiện cộng đồng, thu hút sự tham gia của bà con trong làng. Đây là dịp để người Chăm hội tụ, chia sẻ niềm vui, nỗi buồn, và củng cố tình đoàn kết trong xã hội mẫu hệ đặc trưng của họ.
- Bảo tồn văn hóa Chăm: Nghi lễ này là một phần không thể tách rời của văn hóa Chăm, góp phần duy trì các giá trị truyền thống như âm nhạc, múa, trang phục và tín ngưỡng qua nhiều thế hệ. Những điệu múa, tiếng trống Baranung, và trang phục rực rỡ trong lễ hội là minh chứng sống động cho sự trường tồn của một nền văn minh cổ.
- Thể hiện bản sắc Chăm: Lễ Cầu An phản ánh lối sống nông nghiệp, tín ngưỡng đa thần và tinh thần lạc quan của người Chăm trước những thử thách của thiên nhiên. Nó cũng cho thấy sự hòa quyện giữa yếu tố tâm linh và nghệ thuật, làm nổi bật bản sắc độc đáo của cộng đồng Chăm tại Ninh Thuận.

Nghi lễ và hoạt động của Lễ cầu an
Lễ Cầu An được tổ chức với mục đích cầu mong bình an, sức khỏe và sự che chở từ thần linh, lễ hội này không chỉ là dịp để người Chăm bày tỏ lòng biết ơn mà còn là cơ hội để gắn kết cộng đồng qua các nghi thức và hoạt động đặc sắc.
Nghi lễ trong Lễ Cầu An
- Chuẩn bị lễ vật: Trước ngày lễ, gia đình hoặc cộng đồng chuẩn bị lễ vật để dâng lên thần linh. Lễ vật bao gồm: gà sống (thường là gà trống), rượu cần, trầu cau, bánh chưng, bánh tét, bánh ngọt (như bánh ít lá gai), và các loại hoa quả như chuối, dừa; vải thổ cẩm từ Làng Mỹ Nghiệp, hoa tươi (hoa sen, hoa cúc), và đèn dầu hoặc nến để thắp sáng bàn thờ. Lễ vật thể hiện lòng thành kính, là lời mời gọi thần linh về chứng giám và ban phước. Trong đó, gà sống tượng trưng cho sự sống, rượu cần là thức uống giao linh, còn trầu cau biểu thị sự gắn kết giữa con người và thần thánh.

- Nghi thức mời thần (Lễ Rước): Thầy cúng (Mưduôn) hoặc pháp sư (Kadhar) chủ trì nghi lễ, thực hiện các bài khấn bằng tiếng Chăm cổ để mời các vị thần như Po Yang Inư Nagar (Nữ thần Mẹ Đất), Po Klong Garai, và thần linh tổ tiên về chứng giám: thầy cúng mặc trang phục truyền thống (áo dài trắng, khăn đội đầu), đứng trước bàn thờ, tay cầm chuông hoặc thanh gỗ gõ nhịp; đọc kinh cầu nguyện, kết hợp với tiếng trống Baranung (trống hai mặt) và kèn Saranai do các nhạc công trợ lễ; một số lễ lớn có thể tổ chức rước kiệu từ đình làng hoặc tháp về nhà lễ, với đoàn người mang lễ vật đi trong tiếng nhạc rộn ràng.
- Nghi thức cúng tế: Sau khi mời thần, thầy cúng thực hiện lễ cúng tế bằng cách dâng lễ vật lên bàn thờ, đồng thời tiếp tục khấn vái để cầu xin sức khỏe, mùa màng bội thu và sự che chở cho gia đình, cộng đồng. Nghi thức này thể hiện sự hòa hợp giữa con người và thần linh, thanh tẩy không gian sống và cầu mong phước lành.

- Nghi thức tạ lễ: Sau khi hoàn tất lời cầu nguyện, thầy cúng thực hiện nghi thức tạ lễ để cảm tạ thần linh đã chứng giám và phù hộ: đốt nến hoặc đèn dầu, thả khói thơm từ trầm hương, và đọc lời tạ ơn và lễ vật còn lại được chia sẻ cho cộng đồng, mang ý nghĩa phân phát phước lành. Sau đó kết thúc nghi lễ, tạ lễ là cách bày tỏ lòng biết ơn và khẳng định mối liên kết bền chặt với thần linh.
Các hoạt động trong Lễ Cầu An
- Múa và hát truyền thống: Các thiếu nữ Chăm trong trang phục truyền thống Apsara (váy dài, áo dài, khăn đội đầu rực rỡ) thực hiện các điệu múa và hát lễ để phục vụ thần linh và cộng đồng. Múa và hát không chỉ làm đẹp nghi lễ mà còn là cách giao tiếp với thần linh, bày tỏ lòng thành kính và niềm vui của cộng đồng.

- Thưởng thức ẩm thực Chăm: Sau nghi lễ, người tham gia cùng thưởng thức các món ăn truyền thống được chuẩn bị từ lễ vật hoặc do gia chủ cung cấp như: gà luộc, bánh cuốn ống lá (bánh gạo hấp với nhân thịt), cà púa (món cà ri cay), thịt cừu nướng, rượu cần – mang hương vị đặc trưng của vùng đất khô hạn Ninh Thuận. Việc chia sẻ thức ăn là biểu tượng của sự đoàn kết, phân phát phước lành từ thần linh đến mọi người, đồng thời giúp du khách trải nghiệm ẩm thực Chăm.
Thông tin thêm
- Các sản phẩm của Ninh Thuận: https://daodulich.com/tat-ca-san-pham/vi-tri-san-pham/ninh-thuan/
- Nhóm ĐẢO DU LỊCH
#MCNDaodulich #GOdaodulich #UPdaodulich #daodulich @daodulich UP#daodulich GO#daodulich
ĐẢO DU LỊCH – NỀN TẢNG RAO VẶT DU LỊCH ẨM THỰC BẤT ĐỘNG SẢN
- Trọn Bộ Kinh Nghiệm Đi Du Lịch Rừng - 13/11/2024
- 4 Món Mì Nên Thử Khi Đến Đài Loan - 12/11/2024
- Dãy Núi Bidoup – Núi Bà: Bí Mật Của Thiên Nhiên Tại Lâm Đồng - 11/11/2024
Đánh giá